Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
scut work


noun
trivial, unrewarding, tedious, dirty, and disagreeable chores
- the hospital hired him to do scut work
Syn:
shitwork
Hypernyms:
job, task, chore


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.